한복: Hanbok

Danh từ
Hanbok

Ví dụ

한복은 한국의 전통 의상이다.
Hanbok là trang phục truyền thống của Hàn Quốc.

그녀는 한복을 곱게 차려입었다.
Cô ấy mặc Hanbok thật đẹp.

개량 한복
Hanbok cách tân.