공기: không khí

Danh từ
공기
 

Ví dụ

산에서 맑은 공기 마시면 기분이 좋아지다.
Hít thở không khí trong lành ở trên núi thì tâm trạng sẽ trở nên tốt.

신선한 공기를 마시다.
Hít không khí mát mẻ.

습한 공기에 참기가 힘들다.
Không khí ẩm thấp khó chịu.

여기의 공기가 참 맑다.
Không khí nơi đây rất trong lành.